| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ thống làm việc | Hệ thống mảng giai đoạn (Azimuth Phase Sweep) |
| Chế độ làm việc | Doppler xung |
| Tần số làm việc | Dải S (5 điểm tần số hoạt động) |
| Phạm vi phát hiện tối đa | 4-6km |
| Phạm vi phát hiện tối thiểu | ≤ 100m |
| Phạm vi phát hiện | Azimuth: 360° Độ cao: 40° |
| Tốc độ phát hiện | 0.5 m/s - 45 m/s |
| Độ chính xác đo | Phạm vi: ≤ 10m Azimuth: ≤ 1,0° Tốc độ: ≤ 0,5 m/s - 45 m/s |
| Tỷ lệ dữ liệu | Tìm kiếm: ≤ 2 giây |
| Giao diện dữ liệu | RJ45, UDP |
| Cung cấp điện | AC 220V |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 200W |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ: -40°C đến +55°C Lưu trữ: -45°C đến +65°C Không thấm nước: IP66 tối thiểu |
| Kích thước | 782mm × 549mm × 198mm (Antenna) |
| Trọng lượng | ≤ 60kg (bao gồm cả PTZ) |