| Cổng đầu ra | Tần số | Công suất đầu ra trung bình | Công suất đầu ra |
|---|---|---|---|
| CDMA800 | 851-894MHz | 35dBm | 3W |
| GSM900 | 925-960MHz | 35dBm | 3W |
| DCS1800/PCS1900 | 1805-1880MHz/1930-1990MHz | 33dBm | 2W |
| 3G | 2110-2170MHz | 33dBm | 2W |
| GPS | 1570-1580MHz | 32dBm | 2W |
| WIFI | 2400-2500MHz | 32dBm | 2W |
| 4G LTE 800 (Tùy chọn) | 791-821MHz | 35dBm | 3W |
| 4G LTE700 (Tùy chọn) | 725-770MHz | 35dBm | 3W |
| 4G LTE2600 (Tùy chọn) | 2620-2690MHz | 33dBm | 2W |
| 4G LTE 2300 (Tùy chọn) | 2300-2400MHz | 33dBm | 2W |
| 4G Wimax (Tùy chọn) | 2345-2400MHz | 33dBm | 2W |
| VHF | 135-174MHz | 33dBm | 2W |
| UHF | 400-470MHz | 33dBm | 2W |
| Tổng công suất đầu ra | 18 Watt |
| Nguồn điện | AC110-240V, DC 12V |
| Tiêu thụ điện năng | 75Watt |
| Trọng lượng | 3.0kg |
| Kích thước | 44*11*3.5cm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10ºC đến +55ºC |
| Độ ẩm | 5% - 95% |
| Phạm vi gây nhiễu (Bán kính) | 5 - 40 mét (tùy thuộc vào cường độ tín hiệu cục bộ) |