| Thông số | Uplink (Đường lên) | Downlink (Đường xuống) |
|---|---|---|
| WCDMA 2100MHz | 1920-1980MHz | 2110-2170MHz |
| LTE 2600MHz | 2500-2570MHz | 2620-2690MHz |
| Độ lợi | 65dB±2dB | 70dB±2dB |
| Công suất đầu ra | 17dBm±2dBm | 20dBm±2dBm |
| Băng thông | Băng rộng | |
| ALC (Điều khiển mức tự động) | ≥ 20dB | |
| Độ gợn trong băng | 8dB | |
| Hệ số nhiễu | ≤ 6dB | |
| VSWR (Tỷ lệ sóng đứng điện áp) | ≤ 2.0 | |
| Sản phẩm điều chế liên kênh | ≤ -40dBc | |
| Phát xạ giả | 9KHz~1GHz: ≤ -36dBm/30KHz | 1~12.75GHz: ≤ -30dBm/30KHz |
| Độ trễ thời gian | ≤ 1.5 μs | |
| Độ ổn định tần số | ≤ 0.01ppm | |
| MTBF (Thời gian trung bình giữa các lần hỏng) | > 50000 giờ | |
| Trở kháng | 50Ω | |
| Nguồn điện | AC 100-240V, DC 9V5A | |