| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tần số phát hiện | 20 MHz-6GHz |
| Phạm vi phát hiện | >500m-5km |
| Góc phát hiện | 360° |
| Định vị chính xác | 20m (TDOA), 5m (độ phân giải) |
| Thông tin độ phân giải | Mô hình máy bay không người lái, SN, tọa độ, độ cao, điểm quay lại, vị trí thí điểm |
| Hệ thống báo động | Báo động bằng âm thanh và hình ảnh với phích cắm tai nghe bên ngoài |
| Tần số nhiễu | 800 MHz-6GHz, 8 băng tần |
| Góc giao thoa | ≥30° |
| Các loại tín hiệu mồi nhử | GPS, GLONASS, GALILEO, BD |
| Khả năng mồi nhử | Cấm bay, từ chối, trục xuất |
| Bán kính điều khiển mồi nhử | 500m-1000m (có thể điều chỉnh) |
| Cấu hình sử dụng | Cầm tay, ba lô, chân đế, gimbal, gắn trên xe |