| Thông số | Uplink | Downlink |
|---|---|---|
| Dải tần số - GSM850MHz | 824-849MHz | 869-894MHz |
| Dải tần số - DCS1800MHz | 1710-1785MHz | 1805-1880MHz |
| Độ lợi | 65dB±2dB | 70dB±2dB |
| Công suất đầu ra | 17dBm±2dBm | 20dBm±2dBm |
| Băng thông | Băng rộng | |
| ALC | ≥ 20dB | |
| Độ gợn trong băng | 8dB | |
| Hình nhiễu | ≤ 6dB | |
| VSWR | ≤ 2.0 | |
| Sản phẩm điều chế liên tục | ≤ -40dBc | |
| Phát xạ giả (9KHz~1GHz) | ≤ -36dBm/30KHz | |
| Phát xạ giả (1~12.75GHz) | ≤ -30dBm/30KHz | |
| Độ trễ thời gian | ≤ 1.5 μs | |
| Độ ổn định tần số | ≤ 0.01ppm | |
| MTBF | > 50000 giờ | |
| Trở kháng | 50Ω | |
| Nguồn điện | AC 100-240V, DC 9V5A | |