| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tần số hoạt động | B1I: 1561.098MHz; L1/B1C: 1575.42MHz |
| Khả năng chống nhiễu | SIR nhiễu đơn: ≥95dB, SIR nhiễu ba: ≥85dB |
| Độ chính xác định vị (Không nhiễu) | Ngang ≤1.5m (95%), Cao ≤1.5m (95%) |
| Độ chính xác định vị (Có nhiễu) | Ngang ≤10m (95%), Cao ≤10m (95%) |
| Độ chính xác vận tốc | ≤0.2m/s (95%) |
| Độ chính xác thời gian | ≤100ns (95%) |
| Điện áp hoạt động | 5-17V |
| Tiêu thụ điện năng | ≤6W |