| Nguyên lý hoạt động | Phát hiện thụ động, không phát ra bất kỳ tín hiệu điện từ nào |
| Băng tần phát hiện | 900MHz, 1.4MHz, 2.4GHz, 5.8GHz, WiFi |
| Độ nhạy | -95dBm |
| Khoảng cách phát hiện | 0-3km+ (thay đổi theo môi trường và loại drone) |
| Thời gian phản hồi | ≤5 giây |
| Số lượng phát hiện | ≥12 drone đồng thời |
| Số lượng quỹ đạo drone | ≥11 drone đồng thời |
| Độ chính xác vị trí | ≤3 mét (đối với drone có thể giải mã) |
| Thư viện Drone (Vị trí địa lý) | Các mẫu giao thức DJI OC, giao thức Mavlink, Parrot, TBS CrossFire và các thương hiệu khác |
| Tốc độ di chuyển phát hiện động | ≥60km/h (đối với drone có thể giải mã) |
| Kích thước màn hình | 6.0 inch |
| Dung lượng pin | 12000mAh |
| Thời lượng | 3-4 giờ |
| Giao diện bên ngoài | Type-C, đầu nối ăng-ten SMA (vít ngoài và lỗ trong)*2, đầu nối đầu ra âm thanh 3.5mm*1, SIM card*1 |
| Nguồn sạc | DC9V, 2A |
| Thời gian sạc | ≤3 giờ (0%-100%) |
| Tiêu thụ điện năng | ≤15W |
| Kích thước | 177mm * 89mm * 29.5mm (±2mm) |
| Trọng lượng | ≤580g (±0.05kg, không có ăng-ten) ≤46g mỗi ăng-ten |
| Nhiệt độ hoạt động | -20ºC đến +50ºC |
| Môi trường lưu trữ | 15-25ºC, RH25-65% |
| Cấp độ IP | IP54 |