| Phạm vi phát hiện tối thiểu | 100m |
|---|---|
| Độ chính xác khoảng cách | 10m |
| Tần số làm việc | Băng tần C (5,5-5,8 GHz) |
| Phạm vi phát hiện | 1,5km (Người đi bộ) 3km (Phương tiện giao thông) |
| Bảo hiểm phương vị | Bảng đơn: 90° (Bảng kép: 180°, 3 bảng: 270°, 4 bảng: 360°) |
| Nguồn điện | AC220V, DC24V |
|---|---|
| Tổng công suất đầu ra | 90 watt |
| Tiêu thụ điện năng | 300Watt |
| Số mô-đun gây nhiễu | 6 |
| Số Anten | 6 |
| Nguồn điện | AC220V, DC24V |
|---|---|
| Cân nặng | 15kg |
| Độ ẩm | 30%-95% |
| Phạm vi gây nhiễu | 20-120m (tùy thuộc vào mật độ tín hiệu mạng di động) |
| pin bên trong | 24V DC, thời gian chạy 2 giờ |
| Kích thước (L×W×H) | 320×120×430mm |
|---|---|
| Phạm vi độ ẩm | 30%-95% |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +55°C |
| Số Anten | 6 |
| Phạm vi gây nhiễu | 20-120 mét (tùy thuộc vào mật độ tín hiệu mạng di động) |
| Tần số làm việc | Băng tần C (5,5-5,8 GHz) |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện | 1,2km (DJI Phantom 3/4, Mavic, RCS≈0,01 mét vuông) |
| Bảo hiểm phương vị | 4 bảng: 360°+ (Rađa phát hiện độ cao 3D) |
| Tốc độ phát hiện mục tiêu | 0,2m/s - 25m/s |
| Trọng lượng tịnh | 70kg |