| Thông Số | Thông Số Kỹ Thuật |
|---|---|
| Chế Độ Hoạt Động | Mảng Pha + Xung Doppler |
| Tần Số Hoạt Động | Băng C (5 điểm tần số hoạt động) |
| Phạm Vi Phát Hiện Tối Đa | 5.0km (Thuyền đánh cá 5m~10m) |
| Phạm Vi Phát Hiện Tối Thiểu | ≤100m |
| Vùng Phủ Phương Vị | ≥ 90° (tấm đơn) / 180° (tấm đôi) |
| Vùng Phủ Độ Cao | 18° |
| Độ Chính Xác Khoảng Cách | ≤10m |
| Độ Chính Xác Phương Vị | ≤1.0° |
| Tốc Độ Phát Hiện Mục Tiêu | 0.5m/s - 30m/s |
| Độ Chính Xác Tốc Độ | ≤0.2m/s |
| Tốc Độ Dữ Liệu | ≥ 1 lần/giây |
| Khối Lượng Tịnh | Tấm đơn radar: ≤4.0kg Hộp điều khiển phân phối: ≤2.5kg |
| Tiêu Thụ Điện Năng | ≤ 85W (Tấm đơn) |
| Nguồn Điện | AC200V~240V |
| Giao Diện | RJ45 / 1 kênh Ethernet 100 MB (giao thức UDP) |
| Kích Thước | Tấm đơn radar: 324mm*298mm*86mm Hộp điều khiển phân phối: 265mm*230mm*75mm |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -40°C ~ +55°C |
| Độ Tin Cậy & Khả Năng Bảo Trì | MTBCF: ≥ 20000h & MTTR: ≤ 0.5h |
| Môi Trường Làm Việc | Chống mưa; Chống bụi; Chống cát; Chống ẩm, Chống nấm mốc và Chống muối |