| Điểm | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ thống làm việc | Hệ thống mảng pha (Azimuth phase sweep) |
| Chế độ làm việc | Doppler xung |
| Tần số làm việc | Phạm vi S (5 điểm tần số hoạt động) |
| Phạm vi phát hiện tối đa | ≥ 8km (Người đi bộ) ≥ 15km (Xe/hạm) |
| Phạm vi phát hiện tối thiểu | ≤ 100m |
| Phạm vi phát hiện | Khả năng phủ sóng Azimuth: 90° (Sép nối mảng đa phẳng đến 360°) Phạm vi bao phủ độ cao: 18° (Phạm vi điều chỉnh trung tâm -12° đến +12°) |
| Tốc độ phát hiện | 0.5m/s - 45m/s |
| Độ chính xác đo | Độ chính xác phạm vi: ≤ 10m Độ chính xác azimuth: ≤ 1,0° Độ chính xác tốc độ: ≤ 0,5m/s - 45m/s |
| Tỷ lệ dữ liệu | Tìm kiếm: ≤ 2 giây |
| Giao diện dữ liệu | RJ45, UDP |
| Cung cấp điện | AC 220V |
| Tiêu thụ năng lượng | ≤ 200W |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ làm việc: -40°C đến +55°C Nhiệt độ lưu trữ: -45°C đến +65°C Nhất độ chống nước: IP66 tối thiểu |
| Kích thước | 682mm * 474mm * 232mm |
| Trọng lượng | ≤ 30kg |